Thuật Ngữ Chứng Khoán Từ A – Z Cho Người Mới Bắt Đầu

Các thuật ngữ chứng khoán này sẽ giúp bạn thiết lập một nền tảng kiến thức vững chắc. Mà từ đó, Nhà giao dịch hoàn toàn có thể tạo dựng một cái nền “cứng” cho danh mục đầu tư của mình.

“Tôi thực hiện khoản đầu tư đầu tiên vào năm 11 tuổi. Đó là lúc tôi chợt nhận ra mình đã lãng phí 11 năm cuộc đời thế nào.” – Warren Buffet.

Warren Buffet là một trong những người đàn ông giàu nhất hành tinh và là “Nhà đầu tư vĩ đại nhất” trong giới đầu tư. Từ thành công rực rỡ và khó tin của ông, người ta có thể đi đến một kết luận rằng: Chẳng bao giờ là quá sớm để đầu tư cả.

Ngoài ra, nếu bạn chưa đầu tư bao giờ, hãy nhớ đến câu ngạn ngữ này của Trung Quốc: “Thời điểm tốt nhất để trồng cây là 20 năm trước. Thời điểm tốt thứ nhì chính là ngay hôm nay”. Vì vậy, đừng lãng phí thời gian nữa! Hãy cùng chúng tôi tham gia hành trình đầu tư, và biến thu nhập của bạn thành khối tài sản khổng lồ.

Tuy nhiên để bắt đầu đầu tư, bạn cần phải làm quen với các thuật ngữ chứng khoán nhất định trên thị trường. Điều đó sẽ giúp bạn hiểu cơ chế của thị trường trước khi dấn thân vào vực sâu không đáy của thị trường chứng khoán.

Dưới đây sẽ là các thuật ngữ chứng khoán từ cực kỳ cơ bản đến các thuật ngữ phức tạp hơn, chúng sẽ là bước đệm giúp bạn tạo ra một khối tài sản khổng lồ.

Thị trường chứng khoán là gì? 

Thị trường chứng khoán là một tổ chức cao cấp và phức tạp, nơi các nhà đầu tư hoặc trader có thể nhận hoặc từ bỏ một phần quyền sở hữu trong công ty bằng cách mua và bán cổ phiếu để đổi lấy tiền. Trước tiên, chúng ta hãy hiểu thuật ngữ quan trọng làm cơ sở cho các thuật ngữ thị trường chứng khoán khác: cổ phiếu. Cổ phiếu là công cụ tài chính thể hiện quyền sở hữu trong vốn chủ sở hữu của công ty tương ứng với số tiền đã đầu tư. Cổ phần là đơn vị sở hữu không thể phân chia trong công ty hoặc tập đoàn, trong đó cung cấp khoản phân chia lợi nhuận theo tỷ lệ của số tiền đã đầu tư dưới hình thức cổ tức.

Cũng giống như chợ là nơi thực hiện trao đổi hàng hóa và dịch vụ lấy tiền mặt với giá xác định trước hoặc thông qua mặc cả, thị trường chứng khoán là nơi hoạt động giao dịch cổ phiếu được thực hiện theo giá thị trường dưới sự bảo trợ của cơ quan quản lý.

Cơ quan giám sát

Cơ quan quản lý giám sát thị trường chứng khoán và đưa ra các quy tắc và quy định nhằm đảm bảo tính tuân thủ nghiêm ngặt và ngăn chặn hoạt động gian lận bất kỳ. Đồng thời để bảo vệ lợi ích của các nhà đầu tư, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của thị trường vốn và đảm bảo thị trường hoạt động trơn tru.

Nhìn chung thị trường đã đạt được bước tiến to lớn khi đi từ một hệ thống đòi hỏi cần đến sự hiện diện trực tiếp của nhà đầu tư và nhà môi giới sang giao dịch điện tử với việc khớp lệnh thông qua một cuộc gọi. Có thể kể đến ví dụ như các nền tảng kỹ thuật số StockNote và Samco trader do Samco cung cấp.

Vì vậy, chúng ta hãy khám phá các thuật ngữ chứng khoán dưới đây.

Các thuật ngữ chứng khoán cần nắm

Ask/Offer (Giá chào bán)

Mức giá thấp nhất mà chủ sở hữu sẵn sàng bán cổ phiếu.

Assets (Tài sản)

Mọi thứ mà công ty sở hữu trên danh nghĩa của họ. Bao gồm tiền mặt, thiết bị, đất đai, công nghệ, v.v. thể hiện tổng tài sản của công ty.

At the money (Hòa vốn)

Một tình huống mà tại đó giá thực hiện quyền chọn ngang với giá của chứng khoán cơ sở. Hoạt động giao dịch quyền chọn có xu hướng tăng cao khi quyền chọn ở mức hòa vốn.

Bear Market (Thị trường giá xuống)

Một thị trường mà giá cổ phiếu giảm liên tục.

Beta

Là phép đo mối quan hệ giữa giá cổ phiếu của cổ phiếu bất kỳ với chuyển động của toàn thị trường.

Bid (Giá chào mua)

Là mức giá cao nhất mà người mua sẵn sàng trả cho một cổ phiếu. Nó đối lập với giá chào bán.

Blue Chip Stock (Cổ phiếu Blue Chip)

Cổ phiếu của các công ty lớn, có uy tín về tài chính, giữ kỷ lục về chuỗi tăng trưởng cổ tức liên tục trong nhiều thập kỷ. Các cổ phiếu blue chip thường có giá trị vốn hóa thị trường tính bằng hàng nghìn tỷ.

Board Lot (Lô chẵn)

Một đơn vị giao dịch tiêu chuẩn được xác định bởi hội đồng trao đổi cụ thể. Kích thước lô chẵn trị thường phụ thuộc vào giá mỗi cổ phiếu. Kích thước lô chẵn phổ biến là 50, 100, 500, 1000 đơn vị.

Bonds (Trái phiếu)

Là loại giấy tờ có giá mà các công ty hoặc chính phủ phát hành cho người mua. Trên trái phiếu nói về số tiền nhất định do người mua nắm giữ trong khoảng thời gian ấn định từ trước.

Book (Sổ sách)

Một bản ghi điện tử quản lý tất cả các lệnh mua và bán đang chờ xử lý của các cổ phiếu cụ thể.

Broker/Brokerage Firm (Công ty môi giới)

Công ty chứng khoán đã đăng ký hoạt động với cơ quan chức năng được gọi là công ty môi giới. Sàn môi giới hoạt động như một nhà cố vấn cho hoạt động mua và bán các cổ phiếu niêm yết, sàn không sở hữu bất cứ một chứng khoán vào. Nhưng sàn có tính phí hoa hồng cho dịch vụ của họ.

Bull Market (Thị trường giá lên)

Một thị trường trong đó giá cổ phiếu tăng liên tục.

Business Day (Ngày làm việc)

Thứ Hai đến Thứ Sáu, trừ ngày lễ.

Call Option (Quyền chọn mua)

Một quyền chọn cung cấp cho nhà đầu tư quyền nhưng không có nghĩa vụ phải mua một cổ phiếu cụ thể ở một mức giá xác định trong một khoảng thời gian xác định.

Close Price (Giá đóng cửa)

Giá cuối cùng mà cổ phiếu được giao dịch vào một ngày giao dịch cụ thể nhất định.

Commodities (Hàng hóa)

Sản phẩm được sử dụng cho thương mại được giao dịch trên một nền tảng hàng hóa được ủy quyền riêng biệt. Hàng hóa bao gồm nông sản và tài nguyên thiên nhiên.

Convertible Securities (Chứng khoán có thể chuyển đổi)

Một chứng khoán (trái phiếu, giấy nhận nợ, cổ phiếu ưu đãi) của một tổ chức phát hành có thể được chuyển đổi thành các chứng khoán khác được gọi là chứng khoán có thể chuyển đổi. Việc chuyển đổi thường xảy ra theo tùy chọn của người nắm giữ, nhưng có thể xảy ra theo quyền chọn của người phát hành.

Debentures (Trái khoán tín dụng)

Là loại nợ không được bảo đảm bằng tài sản vật chất hoặc tài sản thế chấp. Các khoản nợ chỉ được hỗ trợ bởi mức độ tín nhiệm chung và uy tín của tổ chức phát hành. Trái khoán là một hình thức đầu tư không có bảo đảm.

Defensive Stock (Cổ phiếu phòng thủ)

Là cổ phiếu liên tục cung cấp các khoản cổ tức và thu nhập ổn định ngay cả trong thời kỳ kinh tế suy thoái. Tức là ngay cả khi thị trường chứng khoán rơi vào tình cảnh tồi tệ, các công ty này vẫn tiếp tục trả cổ tức với tỷ lệ cố định.

Delta

Tỷ lệ so sánh sự thay đổi giá của tài sản cơ sở với sự thay đổi tương ứng trong giá của một công cụ phái sinh. Đôi khi được gọi là tỷ lệ phòng ngừa và nằm trong phạm vi từ 0 đến 1.

Derivatives (Chứng khoán Phái sinh)

Một chứng khoán có giá bắt nguồn từ một hoặc nhiều tài sản cơ sở. Các tài sản cơ sở phổ biến nhất bao gồm cổ phiếu, trái phiếu, hàng hóa, tiền tệ, lãi suất và chỉ số thị trường.

Diversification (Đa dạng hóa đầu tư)

Giảm rủi ro đầu tư bằng cách mua cổ phiếu của các công ty khác nhau, hoạt động trong các lĩnh vực khác nhau.

Dividend (Cổ tức)

Một phần thu nhập của công ty được chi trả cho các cổ đông nhằm thanh toán lợi nhuận cho các khoản đầu tư của họ. Cổ tức thường được công bố theo tỷ lệ phần trăm của giá cổ phiếu hiện tại hoặc một giá trị USD cụ thể, thường do hội đồng quản trị của công ty quyết định.

Equity (Cổ phiếu vốn chủ sở hữu)

Cổ phiếu phổ thông và ưu đãi đại diện cho cổ phần thuộc quyền sở hữu của một công ty.

Face value (Mệnh giá)

Là mệnh giá tiền mặt hoặc số tiền mà người sở hữu chứng khoán sẽ kiếm được từ tổ chức phát hành chứng khoán tại thời điểm đáo hạn.

Hedge (Phòng ngừa rủi ro)

Thuật ngữ dùng để chỉ một chiến lược hoặc một nỗ lực trong việc giảm rủi ro biến động giá gây bất lợi cho tài sản.

Income Stock (Cổ phiếu thu nhập)

Một loại chứng khoán có thành tích chi trả cổ tức vững chắc và đưa ra mức cổ tức cao hơn cổ phiếu phổ thông.

Index (Chỉ số)

Một phép đo thống kê về sự thay đổi của nền kinh tế hoặc chứng khoán thị trường. Các chỉ số có phương pháp tính toán riêng và thường được đo bằng phần trăm thay đổi của giá trị cơ bản theo thời gian.

Initial Public Offering (Phát hành lần đầu ra công chúng IPO)

Phát hành cổ phiếu đầu tiên của công ty ra công chúng. IPO được phát hành bởi các công ty nhỏ hơn, trẻ hơn đang tìm kiếm nguồn vốn để mở rộng và tăng trưởng, nhưng các công ty lớn cũng thực hiện điều này để trở thành các công ty giao dịch công khai.

Internet Trading (Giao dịch qua Internet)

Giao dịch qua Internet là một nền tảng lấy Internet làm phương tiện. Giao dịch trên Internet diễn ra thông qua hệ thống định tuyến lệnh, hệ thống này sẽ định tuyến các trader đặt lệnh qua hệ thống giao dịch trao đổi. Do đó, các trader dù ở bất kỳ nơi nào trên thế giới đều có thể giao dịch bằng Hệ thống Giao dịch Internet của nhà môi giới.

Limit Order (Lệnh giới hạn)

Lệnh mua hoặc bán cổ phiếu ở một mức giá xác định. Lệnh sẽ chỉ được thực hiện ở mức giá giới hạn được chỉ định hoặc thậm chí là mức giá có lợi hơn. Lệnh giới hạn thiết lập mức giá bán tối thiểu của người bán và giá mua tối đa của người mua.

Listed Stocks (Cổ phiếu niêm yết)

Cổ phiếu của một tổ chức phát hành được giao dịch trên thị trường chứng khoán. Tổ chức phát hành phải trả phí để được niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán và tuân thủ các quy định của sở giao dịch chứng khoán để duy trì đặc quyền niêm yết.

Market Capitalization (Vốn hóa thị trường)

Tổng giá trị tính bằng USD của tất cả các cổ phiếu đang lưu hành của một công ty. Vốn hóa thị trường được tính bằng cách nhân tất cả các cổ phiếu đang lưu hành với thị giá hiện tại của một cổ phiếu, từ đó xác định quy mô của công ty.

Mutual Fund (Quỹ tương hỗ)

Một quỹ do các chuyên gia quản lý bằng cách đầu tư vào cổ phiếu, trái phiếu và các chứng khoán khác với mục tiêu cải thiện khoản tiết kiệm của họ. Các chuyên gia này sẽ tạo ra một danh mục đầu tư đa dạng từ các quỹ này.

Odd Lot (Lô lẻ)

Là số lượng cổ phiếu nhỏ hơn hoặc lớn hơn nhưng không bằng kích thước lô của hội đồng quản trị đưa ra. Ví dụ: nếu kích thước lô hội đồng quản trị đưa ra là 100 cổ phiếu, một lô lẻ sẽ là 95 hoặc 102 cổ phiếu. Thông thường các lô lẻ rất khó giao dịch và không thường được chấp nhận trên thị trường.

One-sided Market (Thị trường Một chiều)

Là thị trường chỉ có người bán tiềm năng hoặc chỉ có người mua tiềm năng.

Out-of-The-Money (Đang lỗ)

Đối với quyền chọn mua, điều này đồng nghĩa giá cổ phiếu thấp hơn giá thực hiện. Đối với quyền chọn bán, điều này đồng nghĩa giá cổ phiếu cao hơn giá thực hiện. Giá của các quyền chọn “đang lỗ” bao gồm toàn bộ “giá trị thời gian”.

Portfolio (Danh mục đầu tư)

Do cá nhân hoặc tổ chức bất kỳ nắm giữ. Một danh mục đầu tư có thể bao gồm nhiều loại chứng khoán đến từ các công ty khác nhau, hoạt động trong các lĩnh vực khác nhau.

Positions Limit (Giới hạn vị thế)

Số lượng hợp đồng tương lai và quyền chọn tối đa mà bất kỳ nhà đầu tư cá nhân nào cũng có thể nắm giữ tại thời điểm nhất định.

Pre-opening Session (Phiên trước giờ mở cửa)

Phiên trước khi mở có thời lượng 15 phút, từ 9:00 sáng đến 9:15 sáng. Trong phiên trước giờ mở cửa, có thể thực hiện nhập lệnh, sửa lệnh và hủy lệnh.

Price Earnings Ratio (P/E Ratio) – Chỉ số P/E

Định giá của các công ty có mức giá giao dịch gần nhất chia cho thu nhập trên mỗi cổ phiếu được báo cáo trong 12 tháng gần nhất của công ty. Ví dụ: nếu giá giao dịch gần nhất của cổ phiếu công ty X là 40 USD và thu nhập trong 12 tháng vừa qua trên mỗi cổ phiếu là 2 USD, thì tỷ lệ P/E của công ty X là 20 (40/2)

Put Option (Quyền chọn bán)

Quyền chọn bán cho nhà đầu tư quyền bán một cổ phiếu cụ thể với mức giá định trước trong một khoảng thời gian xác định. Những người tin rằng giá cổ phiếu sẽ giảm xuống so với giá định trước sẽ là bên mua quyền chọn bán.

Risk (Rủi ro)

Khả năng lợi nhuận thực tế sụt giảm so với tính toán. Rủi ro thường được đo lường bằng cách tính toán độ lệch chuẩn của lợi nhuận giá lịch sử. Độ lệch chuẩn tỷ lệ thuận với mức độ rủi ro liên quan.

Securities (Chứng khoán)

Một loại chứng nhận quyền sở hữu có thể chuyển nhượng để đầu tư vào các sản phẩm như cổ phiếu, trái phiếu, hợp đồng tương lai và quyền chọn mà một cá nhân nắm giữ.

Strike Price (Giá thực thi)

Giá mà người nắm giữ quyền chọn mua có thể mua (trong trường hợp quyền chọn mua) hoặc bán (trong trường hợp quyền chọn bán) chứng khoán mà họ nắm giữ khi quyền chọn được thực hiện.

Stock Split (Chia tách cổ phiếu)

Một nỗ lực nhằm tăng số lượng cổ phiếu đang lưu hành của một công ty bằng cách chia nhỏ các cổ phiếu hiện có. Nó thường được thực hiện để tăng tính khả dụng của cổ phiếu trên thị trường. Tỷ lệ phân chia thông thường là 2:1 hoặc 3:1, tức là một cổ phiếu gốc được chia thành hai hoặc ba cổ phiếu mới.

Thin Market (Thị trường mỏng/thưa thớt)

Là thị trường có số lượng giá chào mua và chào bán tương đối thấp. Do số lượng giao dịch thấp nên giá rất dễ biến động.

Trading session (Phiên giao dịch)

Khoảng thời gian từ 9:15 sáng đến 3:30 chiều mở cửa giao dịch cho cả người bán và người mua. Các lệnh được đặt trong khung giờ này là các lệnh trong ngày. Tại đây, tất cả các lệnh được đặt trong phiên trước khi mở đều được khớp và thực hiện.

Yield (Tỷ suất)

Là thước đo tỷ lệ hoàn vốn của các khoản đầu tư. Tỷ suất cổ tức được tính bằng cách chia giá hiện tại của cổ phiếu cho cổ tức hàng năm mà công ty trả cho cổ phiếu đó. Ví dụ: nếu giá hiện tại của cổ phiếu là 100 USD và cổ tức được trả là 5 USD/cổ phiếu, thì tỷ suất cổ tức của cổ phiếu là 5%.

Tóm lược:

  1. Chúng tôi đã đề cập trên đây rất nhiều thuật ngữ chứng khoán, từ viết tắt và dạng viết đầy đủ của chúng được sử dụng trên thị trường chứng khoán.

  2. Bài viết này sẽ giúp bạn nắm bắt được các từ lóng và sở hữu lượng kiến thức nhất định về thuật ngữ chứng khoán nói chung.

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *